pro tem
/pro tem/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Tạm thời, trong lúc này, trong thời gian (hiện tại): Dùng để chỉ một tình trạng, chức vụ hoặc sự sắp xếp chỉ có giá trị tạm thời, trong một khoảng thời gian ngắn, cho đến khi có sự thay đổi hoặc sắp xếp vĩnh viễn hơn.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- She will be managing the department pro tem while the director is on leave. (Cô ấy sẽ quản lý bộ phận tạm thời trong khi giám đốc nghỉ phép.)
- This solution is acceptable pro tem, but we need a long-term plan. (Giải pháp này có thể chấp nhận được trong lúc này, nhưng chúng ta cần một kế hoạch dài hạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "pro tempore": Đây là cụm từ Latin đầy đủ, là nguồn gốc của "pro tem". Nó có cùng nghĩa và thường được dùng trong các văn bản chính thức hoặc pháp lý.
- The committee appointed a chairman pro tempore. (Ủy ban đã bổ nhiệm một chủ tịch tạm thời.)
Biến thể và từ gần giống
- Pro tempore (adv, adj): (từ Latin) tạm thời, lâm thời. Đây là dạng đầy đủ và trang trọng hơn của "pro tem".
Từ đồng nghĩa
- Temporarily: tạm thời.
- For the time being: trong lúc này, tạm thời.
- Interim: tạm quyền, lâm thời (thường dùng cho chức vụ).
- For now: bây giờ thì, tạm thời.
Từ trái nghĩa
- Permanently: vĩnh viễn, lâu dài.
- Permanently appointed: được bổ nhiệm chính thức.
phó từ
- trong lúc này, trong thời gian